Chuyển đến nội dung

Regolamento interno

/reɡolaˈmento inˈtɛrno/ il số nhiều i regolamenti interni

Quy định nội bộ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Se resti in hotel, leggi il regolamento interno.

Nếu ở khách sạn, hãy đọc quy định nội bộ.