Chuyển đến nội dung

Risarcimento

/rizartʃiˈmento/ il số nhiều i risarcimenti

Bồi thường thiệt hại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

L'hotel ha pagato un risarcimento per i danni.

Khách sạn đã trả tiền bồi thường thiệt hại.