Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Supplemento

/suppleˈmento/ il số nhiều i supplementi

Phí bổ sung

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Per la vista mare devi pagare un supplemento.

Để có tầm nhìn ra biển, bạn phải trả phí bổ sung.