Tagliando
/taʎˈʎando/ il số nhiều i tagliandi
Cuống phiếu xé
Từ trong ngữ cảnh
Il tagliando lo stacco prima di salire.
Tôi tách cuống phiếu xé ra trước khi lên xe.
/taʎˈʎando/ il số nhiều i tagliandi
Cuống phiếu xé
Il tagliando lo stacco prima di salire.
Tôi tách cuống phiếu xé ra trước khi lên xe.