Chuyển đến nội dung
Mua vé B2 Nâng cao

Multitratta

/multiˈtratta/ il số nhiều i multitratta

Nhiều tuyến đường

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il biglietto multitratta è stato emesso ieri.

Vé nhiều tuyến đường đã được xuất hôm qua.