Convalida
/konˈvalida/ la số nhiều le convalide
Việc xác nhận hiệu lực
Từ trong ngữ cảnh
Senza la convalida il biglietto non vale nulla.
Không có việc xác nhận hiệu lực, vé sẽ không có giá trị.
/konˈvalida/ la số nhiều le convalide
Việc xác nhận hiệu lực
Senza la convalida il biglietto non vale nulla.
Không có việc xác nhận hiệu lực, vé sẽ không có giá trị.