Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Validità

/validiˈta/ la

Tính hợp lệ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La validità del biglietto è già finita.

Tính hợp lệ của vé đã hết hạn.