Chuyển đến nội dung
Mua vé A2 Trung cấp

Tariffa studenti

/taˈriffa stuˈdɛnti/ la số nhiều le tariffe studenti

Giá vé sinh viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

In biglietteria applicano la tariffa studenti.

Tại quầy vé, họ áp dụng giá vé sinh viên.