Chuyển đến nội dung
Mua vé A2 Sơ cấp

Seconda classe

/seˈkonda ˈklasse/ la số nhiều le seconde classi

Hạng hai

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I passeggeri viaggiano in seconda classe.

Hành khách đi du lịch ở hạng hai.