Prima classe
/ˈprima ˈklasse/ la số nhiều le prime classi
Hạng nhất
Từ trong ngữ cảnh
Viaggiare in prima classe è un lusso meraviglioso.
Đi du lịch trong lớp học đầu tiên là một sự sang trọng tuyệt vời.
/ˈprima ˈklasse/ la số nhiều le prime classi
Hạng nhất
Viaggiare in prima classe è un lusso meraviglioso.
Đi du lịch trong lớp học đầu tiên là một sự sang trọng tuyệt vời.