Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Last minute

/ˌlast ˈminit/ il số nhiều i last minute

Phút cuối cùng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Abbiamo preso un last minute per Creta.

Chúng tôi đã đặt một chuyến đi phút cuối cùng tới Crete.