Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Accesso prioritario

/atˈtʃɛsso prioriˈtarjo/ l' số nhiều gli accessi prioritari

Quyền vào cửa ưu tiên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Con la tessera hai l'accesso prioritario al museo.

Với thẻ này, bạn có quyền vào cửa ưu tiên ở bảo tàng.