Chuyển đến nội dung
Mua vé B2 Trung cấp

Verifica titoli

/veˈrifika ˈtitoli/ la số nhiều le verifiche titoli

Kiểm tra vé

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quando sali sul treno c'è la verifica titoli.

Khi bạn lên tàu, sẽ có kiểm tra vé.