Chuyển đến nội dung
Mua vé A2 Sơ cấp

Controllore

/kontrolˈlore/ il số nhiều i controllori

Nhân viên soát vé

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il controllore chiede il biglietto sul treno.

Nhân viên soát vé yêu cầu xem vé trên tàu.