Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Ispettore

/ispetˈtore/ l' số nhiều gli ispettori

Thanh tra

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

L'ispettore ha controllato i biglietti sul treno.

Viên thanh tra đã kiểm tra vé trên tàu.