Gate marittimo
/ˈɡɛit maˈrittimo/ il số nhiều i gate marittimi
Cổng hàng hải
Từ trong ngữ cảnh
I passeggeri stanno aspettando al gate marittimo.
Hành khách đang chờ ở cổng hàng hải.
/ˈɡɛit maˈrittimo/ il số nhiều i gate marittimi
Cổng hàng hải
I passeggeri stanno aspettando al gate marittimo.
Hành khách đang chờ ở cổng hàng hải.