Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Sơ cấp

Coda rapida

/ˈkoda ˈrapida/ la số nhiều le code rapide

Hàng đợi nhanh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Alla stazione uso sempre la coda rapida.

Ở nhà ga, tôi luôn đi hàng đợi nhanh.