Centro estetico
/ˈtʃɛntro eˈstɛtiko/ il số nhiều i centri estetici
Trung tâm làm đẹp
Từ trong ngữ cảnh
Sto per andare al centro estetico.
Tôi sắp đi đến trung tâm làm đẹp.
/ˈtʃɛntro eˈstɛtiko/ il số nhiều i centri estetici
Trung tâm làm đẹp
Sto per andare al centro estetico.
Tôi sắp đi đến trung tâm làm đẹp.