Chuyển đến nội dung
Quần áo B2 Trung cấp

Passerella

/passeˈrɛlla/ la số nhiều le passerelle

Sàn catwalk

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Domani le modelle sfileranno in passerella.

Ngày mai các người mẫu sẽ trình diễn trên sàn catwalk.