Pausa caffè
/ˈpauza kafˈfɛ/ la số nhiều le pause caffè
Nghỉ giải lao uống cà phê
Từ trong ngữ cảnh
Andiamo al bar per una pausa caffè.
Chúng tôi đi đến quán bar để nghỉ giải lao.
/ˈpauza kafˈfɛ/ la số nhiều le pause caffè
Nghỉ giải lao uống cà phê
Andiamo al bar per una pausa caffè.
Chúng tôi đi đến quán bar để nghỉ giải lao.