Chuyển đến nội dung

Programma di affiancamento

/proˈɡramma di affjankaˈmento/ il số nhiều i programmi di affiancamento

Chương trình kèm cặp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il programma di affiancamento è stato rinnovato.

Chương trình kèm cặp đã được gia hạn.