Programma di realtà
/proˈɡramma di realˈta/ il số nhiều i programmi di realtà
Chương trình thực tế
Từ trong ngữ cảnh
Non voglio vedere un programma di realtà.
Tôi không muốn xem chương trình thực tế.
/proˈɡramma di realˈta/ il số nhiều i programmi di realtà
Chương trình thực tế
Non voglio vedere un programma di realtà.
Tôi không muốn xem chương trình thực tế.