Chuyển đến nội dung
Giải trí C1 Nâng cao

Palmarès

/palmaˈrɛs/ il số nhiều i palmarès

Bảng thành tích

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Marta ha un palmarès di cui va fiera.

Marta có một bảng thành tích mà cô ấy rất tự hào.