Riga
/ˈriɡa/ la số nhiều le righe
Dòng chữ
Từ trong ngữ cảnh
Leggo ad alta voce la prima riga del libro.
Tôi đọc to dòng chữ đầu tiên của cuốn sách.
/ˈriɡa/ la số nhiều le righe
Dòng chữ
Leggo ad alta voce la prima riga del libro.
Tôi đọc to dòng chữ đầu tiên của cuốn sách.