Chuyển đến nội dung
Văn học B1 Sơ cấp

Copertina rigida

/koperˈtina ˈridʒida/ la số nhiều le copertine rigide

Bìa cứng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il libro ha una copertina rigida.

Cuốn sách có một bìa cứng.