Chuyển đến nội dung

Abito elegante

/ˈabito eleˈɡante/ l' số nhiều gli abiti eleganti

Váy thanh lịch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Indosso un abito elegante.

Tôi đang mặc một chiếc váy thanh lịch.