Audioguida
/ˌaudjoˈɡwida/ l' số nhiều le audioguide
Hướng dẫn âm thanh
Từ trong ngữ cảnh
Al museo ho noleggiato l'audioguida in italiano.
Ở bảo tàng tôi đã thuê thiết bị hướng dẫn âm thanh bằng tiếng Ý.
/ˌaudjoˈɡwida/ l' số nhiều le audioguide
Hướng dẫn âm thanh
Al museo ho noleggiato l'audioguida in italiano.
Ở bảo tàng tôi đã thuê thiết bị hướng dẫn âm thanh bằng tiếng Ý.