Chuyển đến nội dung
Du lịch C1 Nâng cao

Itinerario intermodale

/itineˈrarjo intermoˈdale/ l' số nhiều gli itinerari intermodali

Hành trình liên phương thức

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

L'itinerario intermodale a cui pensi unisce tutto.

Hành trình liên phương thức mà bạn đang nghĩ đến kết hợp mọi thứ.