Chuyển đến nội dung
Hạ tầng B1 Trung cấp

Strada provinciale

/ˈstrada provinˈtʃale/ la số nhiều le strade provinciali

Đường tỉnh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Percorrevo spesso la strada provinciale in bici.

Trước đây tôi thường đạp xe trên đường tỉnh.