Mezzi pubblici
/ˈmɛddzi ˈpubblitʃi/ il số nhiều i mezzi pubblici
Giao thông công cộng
Từ trong ngữ cảnh
Preferisco viaggiare con i mezzi pubblici.
Tôi thích đi du lịch bằng phương tiện công cộng.
/ˈmɛddzi ˈpubblitʃi/ il số nhiều i mezzi pubblici
Giao thông công cộng
Preferisco viaggiare con i mezzi pubblici.
Tôi thích đi du lịch bằng phương tiện công cộng.