Macchina
/ˈmakkina/ la số nhiều le macchine
Xe hơi
Từ trong ngữ cảnh
La macchina è parcheggiata davanti alla casa.
Chiếc xe đang đậu trước nhà.
/ˈmakkina/ la số nhiều le macchine
Xe hơi
La macchina è parcheggiata davanti alla casa.
Chiếc xe đang đậu trước nhà.