/benˈdzina/ la
Xăng
Domani metto benzina prima del viaggio.
Ngày mai tôi sẽ đổ xăng trước chuyến đi.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm