Chuyển đến nội dung

Ramo d'accesso

/ˈramo datˈtʃɛsso/ il số nhiều i rami d'accesso

Nhánh đường dẫn vào

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Sull'autostrada il ramo d'accesso è chiuso.

Trên đường cao tốc, nhánh đường dẫn vào đã bị đóng.