Casello
/kaˈzɛllo/ il số nhiều i caselli
Trạm thu phí
Từ trong ngữ cảnh
Il casello lo raggiungiamo tra cinque minuti.
Năm phút nữa chúng ta sẽ đến trạm thu phí.
/kaˈzɛllo/ il số nhiều i caselli
Trạm thu phí
Il casello lo raggiungiamo tra cinque minuti.
Năm phút nữa chúng ta sẽ đến trạm thu phí.