Barriera automatica
/barˈrjɛra autoˈmatika/ la số nhiều le barriere automatiche
Rào chắn tự động
Từ trong ngữ cảnh
La barriera automatica si alza dopo il biglietto.
Rào chắn tự động sẽ nâng lên sau khi lấy vé.
/barˈrjɛra autoˈmatika/ la số nhiều le barriere automatiche
Rào chắn tự động
La barriera automatica si alza dopo il biglietto.
Rào chắn tự động sẽ nâng lên sau khi lấy vé.