Chuyển đến nội dung
Hạ tầng A2 Sơ cấp

Quartiere

/kwarˈtjɛre/ il số nhiều i quartieri

Khu phố

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il mio quartiere è molto tranquillo.

Khu phố của tôi rất yên tĩnh.