Lungomare
/lunɡoˈmare/ il số nhiều i lungomari
Đường ven biển
Từ trong ngữ cảnh
Ieri sera abbiamo passeggiato sul lungomare.
Tối qua chúng tôi đã đi dạo trên đường ven biển.
/lunɡoˈmare/ il số nhiều i lungomari
Đường ven biển
Ieri sera abbiamo passeggiato sul lungomare.
Tối qua chúng tôi đã đi dạo trên đường ven biển.