Chuyển đến nội dung
Hạ tầng B2 Nâng cao

Sovrappasso

/sovrapˈpasso/ il số nhiều i sovrappassi

Cầu vượt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il sovrappasso è stato chiuso per manutenzione.

Cầu vượt đã bị đóng để bảo trì.