Chuyển đến nội dung
Hạ tầng A1 Sơ cấp

Bar

/ˈbar/ il số nhiều i bar

Quán bar

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Prendiamo un caffè al bar qui vicino.

Chúng ta uống cà phê ở quán bar gần đây nhé.