Discarica
/diˈskarika/ la số nhiều le discariche
Bãi rác
Từ trong ngữ cảnh
Hanno chiuso la discarica vicino al paese.
Họ đã đóng cửa bãi rác gần làng.
/diˈskarika/ la số nhiều le discariche
Bãi rác
Hanno chiuso la discarica vicino al paese.
Họ đã đóng cửa bãi rác gần làng.