Raccolta differenziata
/rakˈkɔlta differenˈtsjata/ la
Hệ thống phân loại rác
Từ trong ngữ cảnh
In città hanno iniziato la raccolta differenziata.
Thành phố đã bắt đầu áp dụng hệ thống phân loại rác.
/rakˈkɔlta differenˈtsjata/ la
Hệ thống phân loại rác
In città hanno iniziato la raccolta differenziata.
Thành phố đã bắt đầu áp dụng hệ thống phân loại rác.