Sms
/ˌɛsse ˌɛmme ˈɛsse/ l' số nhiều gli SMS
Tin nhắn SMS
Từ trong ngữ cảnh
Ti mando un Sms con l'indirizzo di casa.
Tôi gửi bạn một tin nhắn SMS có địa chỉ nhà.
/ˌɛsse ˌɛmme ˈɛsse/ l' số nhiều gli SMS
Tin nhắn SMS
Ti mando un Sms con l'indirizzo di casa.
Tôi gửi bạn một tin nhắn SMS có địa chỉ nhà.