Chuyển đến nội dung
Tin nhắn B1 Sơ cấp

Notifica email

/noˈtifika ˈimɛil/ la số nhiều le notifiche email

Thông báo qua email

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il negozio manda una notifica email.

Cửa hàng gửi một thông báo qua email.