Infisso
/inˈfisso/ l' số nhiều gli infissi
Khung cửa
Từ trong ngữ cảnh
L'infisso della cucina è stato cambiato ieri.
Khung cửa nhà bếp đã được thay hôm qua.
/inˈfisso/ l' số nhiều gli infissi
Khung cửa
L'infisso della cucina è stato cambiato ieri.
Khung cửa nhà bếp đã được thay hôm qua.