Chuyển đến nội dung
Nhà ở A1 Sơ cấp

Camera da letto

/ˈkamera da ˈlɛtto/ la số nhiều le camere da letto

Phòng ngủ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La camera da letto è accogliente.

Phòng ngủ ấm cúng.