Copripiumino
/kopripjuˈmino/ il số nhiều i copripiumini
Vỏ chăn
Từ trong ngữ cảnh
Questo copripiumino è più morbido di quello.
Chiếc vỏ chăn này mềm hơn chiếc kia.
/kopripjuˈmino/ il số nhiều i copripiumini
Vỏ chăn
Questo copripiumino è più morbido di quello.
Chiếc vỏ chăn này mềm hơn chiếc kia.