Chuyển đến nội dung
Nhà ở B2 Nâng cao

Cassapanca

/kassaˈpanka/ la số nhiều le cassepanche

Rương gỗ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Credo che la cassapanca sia piena di coperte.

Tôi nghĩ chiếc rương gỗ đầy chăn.