Soffione
/sofˈfjone/ il số nhiều i soffioni
Vòi hoa sen
Từ trong ngữ cảnh
Il soffione da cui esce l'acqua è calcificato.
Vòi hoa sen nơi nước chảy ra đã bị đóng cặn vôi.
/sofˈfjone/ il số nhiều i soffioni
Vòi hoa sen
Il soffione da cui esce l'acqua è calcificato.
Vòi hoa sen nơi nước chảy ra đã bị đóng cặn vôi.