Specchiera
/spekˈkjɛra/ la số nhiều le specchiere
bàn trang điểm có gương
Từ trong ngữ cảnh
Mi sono pettinata davanti alla specchiera.
Tôi đã chải tóc trước bàn trang điểm có gương.
/spekˈkjɛra/ la số nhiều le specchiere
bàn trang điểm có gương
Mi sono pettinata davanti alla specchiera.
Tôi đã chải tóc trước bàn trang điểm có gương.