Chuyển đến nội dung
Vẻ đẹp B1 Sơ cấp

Detergente

/deterˈdʒɛnte/ il số nhiều i detergenti

Chất tẩy rửa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il detergente per i piatti è quasi finito.

Chất tẩy rửa bát đĩa sắp hết rồi.